đều cạnh

đều cạnh

Hình tam giác này có ba cạnh đều cạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • các cạnh bằng nhau: "đều cạnh" dùng để mô tả một hình học tất cả các cạnh độ dài bằng nhau. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong toán học, đặc biệt hình học phẳng.
    • dụ: Hình vuông một hình tứ giác đều cạnh. (Hình vuông bốn cạnh bằng nhau.)
dụ sử dụng
  • Toán học:

    • Tam giác đều cạnh ba góc bằng nhau, mỗi góc 60 độ. (Tam giác ba cạnh bằng nhau thì ba góc cũng bằng nhau.)
    • Hình lục giác đều cạnh hình sáu cạnh bằng nhau sáu góc bằng nhau. (Hình lục giác đều các cạnh góc đồng nhất.)
  • Đời sống (hiếm, dùng trong so sánh):

    • Những viên gạch này được cắt đều cạnh để lát nền. (Các viên gạch các cạnh bằng nhau, giúp việc lát nền chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đa giác đều cạnh": đa giác tất cả các cạnh bằng nhau.

    • Hình bát giác đều cạnh một đa giác đều tám cạnh. (Một hình tám cạnh với độ dài các cạnh đồng nhất.)
  • "hình đều cạnh": cụm từ chung chỉ các hình cạnh bằng nhau, thường đồng nghĩa với "hình đều" trong hình học.

    • Hình lập phương các mặt hình vuông đều cạnh. (Mỗi mặt của hình lập phương hình vuông với các cạnh bằng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đều (tính từ): đồng nhất, không chênh lệch.

    • Các phần được chia đều. (Các phần kích thước hoặc số lượng bằng nhau.)
  • Cạnh (danh từ): đường biên của một hình hình học.

    • Cạnh của hình tam giác ba đoạn thẳng nối các đỉnh. (Ba đoạn thẳng tạo thành hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng dạng cạnh: các cạnh độ dài bằng nhau (thường dùng trong hình học).
  • Cân đối: các cạnh hoặc phần tử kích thước tương xứng, nhưng không nhất thiết bằng nhau hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đều cạnh" ngoài ngữ cảnh toán học.)